hiếu sự
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc hiếu, việc tang: Chỉ những công việc, nghi lễ liên quan đến đám tang, việc thờ cúng và tưởng nhớ người đã khuất.
- Tính thích gây chuyện, thích xen vào việc của người khác một cách không cần thiết: Chỉ thái độ hay hành động của người thích tạo ra hoặc can thiệp vào những việc rắc rối, phức tạp không đáng có.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa việc tang):
- Gia đình anh ấy đang có hiếu sự, nên anh phải nghỉ làm vài ngày.
- Trong làng, mọi người thường giúp đỡ nhau mỗi khi có hiếu sự.
Danh từ (nghĩa thích gây chuyện):
- Anh ta nổi tiếng là kẻ hiếu sự, lúc nào cũng tìm cách gây rắc rối cho người khác.
- Đừng có hiếu sự vào chuyện của họ, để họ tự giải quyết.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tính hiếu sự": Dùng để chỉ đặc điểm tính cách của một người thích gây chuyện, thích xen vào việc người khác.
- Tính hiếu sự của anh ấy khiến mọi người trong phòng đều khó chịu.
"Mang tiếng hiếu sự": Bị người khác đánh giá, coi là người thích gây chuyện.
- Cô ấy ngại phát biểu vì sợ mang tiếng hiếu sự.
Biến thể và từ gần giống
- Hiếu (Danh từ): Thường dùng trong cụm "việc hiếu", cùng chỉ việc tang lễ.
- Hiếu động (Tính từ): Nghĩa khác, chỉ sự năng động, hay hoạt động (thường dùng cho trẻ em), không nên nhầm lẫn với "hiếu sự".
- Thích gây sự (Cụm động từ): Có nghĩa gần với nghĩa thứ hai của "hiếu sự".
Từ đồng nghĩa
- Việc tang, việc ma chay: (Cho nghĩa thứ nhất).
- Thích gây chuyện, máu mặt, hay gây sự: (Cho nghĩa thứ hai).
Từ trái nghĩa
- Vô sự: Không có chuyện gì, yên ổn.
- Ít chuyện, điềm đạm: (Trái nghĩa với nghĩa thích gây chuyện).
Lưu ý sử dụng
- Từ này có hai nghĩa khác biệt, cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
- Nghĩa "việc tang" thường dùng trong văn cảnh trang trọng, thể hiện sự tôn trọng.
- Nghĩa "thích gây chuyện" thường mang sắc thái tiêu cực, chê trách, nên thận trọng khi sử dụng để miêu tả người khác.
- việc hiếu, việc tang